Bỏ qua tới nội dung
Technix AM
← Tất cả bài viết
Review máy in 3D27/09/2026

Review QIDI PLUS 5: một đầu phun giữa thế giới đa sắc màu

Hơn 600 giờ in với QIDI PLUS 5: khổ in 320 × 320 × 300 mm, đầu phun 370 ℃, buồng gia nhiệt 65 ℃ trong tầm giá 20 triệu đồng — ưu, nhược và ai nên mua.

Nếu bạn là sinh viên Bách Khoa, một kỹ sư nghèo hay một người khởi nghiệp với hai bàn tay trắng, quỹ đen không nhiều, nhưng vẫn canh cánh về một chiếc máy in 3D có khổ in đủ lớn, buồng in khép kín, gia nhiệt chủ động để phục vụ nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật — không cần màu mè hoa lá hẹ, chỉ cần đủ ổn định — thì QIDI PLUS 5 rất có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Mình đã dành hơn 600 giờ in với QIDI PLUS 5, một chiếc máy một đầu phun ra mắt đúng lúc ai ai cũng đang nói về đổi đầu phun (nozzle changer) hay tool changer. Bài viết này tóm tắt lại những gì mình thấy trong video: điểm mạnh, điểm yếu, ai nên mua và ai nên tránh.

Minh bạch: Video được tài trợ bởi QIDI — mình nhận máy miễn phí để trải nghiệm. Hãng không can thiệp vào nội dung. Các nhận xét là quan điểm cá nhân của một người làm kỹ thuật, và các sự cố mình gặp có thể chỉ là ngẫu nhiên, không phản ánh 100% chất lượng sản phẩm.

QIDI PLUS 5 nhìn tổng thể

Thông số chính và giá bán

Hạng mục QIDI PLUS 5
Kiểu máy CoreXY, buồng in khép kín
Khổ in 320 × 320 × 300 mm
Tốc độ tối đa 600 mm/s
Gia tốc tối đa ≤ 20.000 mm/s²
Nhiệt độ đầu phun tối đa 370 ℃
Bàn nhiệt tối đa 120 ℃
Gia nhiệt buồng in chủ động tối đa 65 ℃
Truyền động ray vuông trục X, dây đai GT1.5 rộng 9 mm; trục Z 2 vít me + 4 thanh dẫn hướng
Bộ đùn đùn trực tiếp, bánh răng thép tôi cứng, đầu phun bi-metal (thép tôi cứng)
Lọc khí 3 lớp: G3 pre-filter + HEPA H12 + than hoạt tính gáo dừa
Đa màu cần thêm QIDI Box (có sấy nhựa, thải ẩm)
Giá tại Việt Nam (3D Coretech, thời điểm làm video) 19,9 triệu đồng bản đơn · 23,9 triệu đồng combo kèm QIDI Box

PLUS 5 là bản nâng cấp của PLUS 4 — chiếc máy mà mình review hơn một năm trước và đã buông khá nhiều lời tiêu cực. Nên thú thật, lúc nhận máy mình khá nghi ngờ. Khổ in chỉ lớn hơn bản tiền nhiệm một chút, nhưng so với các đối thủ cùng tầm giá 20 triệu thì đang vượt trội, và chỉ nhỏ hơn một chút so với vài máy phân khúc cao hơn như Bambu Lab H2S. Đặt cạnh Creality K2 Pro (cùng giá, khổ in gần tương đương), mình nghiêng hẳn về PLUS 5.

Thông số đáng chú ý nhất là đầu phun 370 ℃ — trong tầm giá này đa số máy chỉ lên tối đa khoảng 300 ℃.

Đập hộp, lắp ráp và khởi động

Mình nhận bản đơn nên đập hộp khá đơn giản. Lưu ý duy nhất: máy khá to, nên cần ít nhất 2 người để nhấc ra.

  • Màn hình đã lắp sẵn. Chỉ cần gỡ 4 con ốc cố định bàn in, cắt vài dây rút, lắp thanh đỡ cuộn nhựa, bóc tem là xong — chưa tới 20 phút.
  • Phụ kiện kèm theo: 20 g nhựa PLA đen, bộ lục giác, cờ lê tháo đầu phun, tua vít, giá đỡ cuộn nhựa gắn ngoài, mỡ bôi trơn, một số linh kiện thay thế cơ bản, dây mạng, xẻng gỡ bản in và USB chứa file in mẫu cùng phần mềm cắt lớp QIDI Studio.

Sau khi cắm nguồn và chọn ngôn ngữ, bạn có thể kết nối qua app QIDI Maker hoặc LAN Mode. Theo mình, LAN Mode ổn định hơn trong đa số trường hợp, trừ khi bạn cần in từ xa. Máy tự kiểm tra, tự căn chỉnh và cân bàn trong khoảng 15–20 phút.

Với bản đơn, nạp nhựa là thao tác thủ công: gia nhiệt đầu phun (PLA khoảng 200 ℃), đẩy sợi nhựa vào đến khi không đẩy được nữa, rồi vào menu nhiệt độ và bấm mũi tên đi xuống để động cơ đùn kéo nhựa vào đầu phun.

Thiết kế, đầu in và lọc khí

Ngoại hình vẫn theo hơi hướng PLUS 4 — góc cạnh sắc nét, trông khá giống Tesla Cybertruck — nhưng có thêm 2 cửa sổ hai bên và kế thừa nhiều thứ từ QIDI Max 4: nắp trên trượt được về sau, cửa trước mở hơn 180°, thanh LED RGB dưới bàn in báo tiến trình và trạng thái, rất dễ nhận biết sự cố khi in giữa đêm.

Cụm đầu in và bộ đùn của QIDI PLUS 5

Về đầu phun, mình chưa thích: phần lõi dài xuyên qua khối nhôm, cố định bằng ren và vặn từ dưới lên, có một đoạn cách nhiệt bằng sứ khá giòn. Trong khi nhiều hãng đã chuyển sang thiết kế tháo lắp nhanh, QIDI vẫn đi theo kiểu truyền thống — thay thế hay xử lý kẹt nhựa sẽ mất công hơn, và phải cẩn thận để không làm bể phần sứ.

Bộ lọc khí 3 lớp trên lý thuyết lọc được 99,5% bụi và vi nhựa. Tuy nhiên, giống đa số máy buồng kín, khi in PLA hãng vẫn khuyên mở cửa trước và nắp trên để tránh heat creep và kẹt nhựa ở bánh răng đùn — mà mở cửa thì bộ lọc gần như mất tác dụng. QIDI có thêm tùy chọn Polar Cooler thổi khí mát vào vị trí bánh răng đùn, nhưng theo mình vẫn chưa xử lý triệt để, vì heat creep chủ yếu xảy ra ở phần tản nhiệt phía trên đầu phun.

Chất lượng in qua từng vật liệu

PLA và PLA Silk

Mình bắt đầu bằng PLA+ màu nâu nhạt của Creat3D, layer 0,16 mm: chiếc thuyền benchy, giá đỡ điện thoại (file có sẵn trong máy) và một bản in "tra tấn" (torture test).

  • Thuyền benchy in xong trong khoảng 20 phút, gần như không có VFA, mạn thuyền mượt, lớp đầu tốt, cầu và overhang khó chê. Tơ khá nhiều vì file mặc định in ở 220 ℃, trong khi nhựa mình dùng hợp với 205–210 ℃.
  • Giá đỡ điện thoại: bề mặt thẳng đứng mịn, không thấy Z-wobble — điều mà cơ cấu 2 vít me hai bên đôi khi gây ra.
  • Torture test: sau khi hạ nhiệt độ thì tơ giảm rõ, khe hở di chuyển được ở 0,2 mm, overhang sạch đến 70°. Mình chấm bản in này 8,5–9/10.

Bản in torture test bằng PLA+: thang góc overhang và bánh răng

Tiếp theo là bức tượng Geralt of Rivia bằng PLA Silk bạc của STEM, layer 0,16 mm, in liền hơn 27 giờ. Có vài cọng support bị gãy, phần sừng quái vật và thanh kiếm mỏng nên bị sùi và rung; cuộn nhựa thử nghiệm đợt đầu cũng lệch màu ở vài chỗ. Ngoài những vị trí đó, bề mặt mịn đến khó tin — mình khá thỏa mãn.

Tượng Geralt of Rivia in bằng PLA Silk

PETG và PETG-CF

Mình in chậu cây scale kịch khổ in cùng vài chậu nhỏ hơn bằng PETG của nhiều hãng. Lớp đầu của chậu lớn nhất gần như hoàn hảo, thành phẩm không cong vênh, các chi tiết Voronoi mỏng ở đế vẫn ra đủ. Cân bàn chính xác là điều cơ bản mà máy ra mắt trong 2 năm gần đây phải làm được — và PLUS 5 làm được.

Dự án lớn nhất là bộ riser mình tự thiết kế cho PLUS 5, in bằng PETG xám của STEM và PETG-CF xanh navy của Bambu Lab: gần 82 giờ in, khoảng 3,2 kg nhựa, mỗi chi tiết lớn khoảng 20 giờ, layer 0,2 mm. Bề mặt mịn, vài chỗ overhang hơi sùi nhẹ, lắp ráp nhẹ nhàng và đặt lên máy vừa khít. Riser có con lăn phía trước để in TPU trực tiếp (đẩy nắp trên về sau, đặt cuộn nhựa lên, cắm thẳng vào đầu phun) và 2 ngăn kéo đựng đồ. Link tải file có trong phần mô tả video.

Chi tiết riser bằng PETG đang in trên QIDI PLUS 5

ABS

Mình in thùng chứa và máng dẫn nhựa thải (poop chute) bằng ABS, tận dụng 3 lỗ ốc có sẵn ở cửa sau. Bề mặt tương đối mịn, không cong vênh, không tách lớp; cạnh mỏng vẫn rung nhẹ do VFA. File mình đã đăng lên QIDI Maker — nền tảng chia sẻ file của QIDI, giao diện giống MakerWorld nhưng tính năng còn khiêm tốn.

Vật liệu kỹ thuật: PA6-GF, PC-GF, PPS-CF

Đây là nhóm mà PLUS 5 hướng tới, nên mình dành khá nhiều thời gian cho nó:

  • PA6-GF: một chiếc housing gần full khổ, in liên tục khoảng 30 giờ ở layer 0,2 mm. Bề mặt rất tốt, không cong vênh, không tách lớp, support gỡ dễ.
  • PC-GF: các chi tiết màu đen của giá đỡ điện thoại D-Gear Dock mình làm cho cuộc thi Ariel Cup — độ chính xác tương đối tốt. Toàn bộ chiếc dock, từ bản test đến final V1, đều in trên PLUS 5 (chi tiết đỏ dùng PETG Tinmorry).
  • PPS-CF của QIDI: khó nhất. Cánh quạt in ở 340 ℃, bàn nhiệt 120 ℃, buồng 65 ℃. Bề mặt hoàn thiện đồng đều, support tháo dễ.

Cánh quạt in bằng PPS-CF

Mẹo với PPS-CF: sợi khá giòn, nạp nhẹ tay. Khi đổi sang nhựa khác, gia nhiệt đầu phun lên khoảng 350 ℃, dùng một sợi có nhiệt độ in gần tương đồng (ví dụ PC) để đẩy hết PPS-CF ra, rồi hạ dần nhiệt độ và đổi sang các sợi nhiệt độ thấp hơn (như ABS). Cách này hạn chế kẹt nhựa khi chuyển từ vật liệu nhiệt cao sang nhiệt thấp.

TPU 85A — và chiếc ổ bi bị thiếu

TPU 85A màu cầu vồng, in ở 220 ℃, gá trên con lăn của bộ riser. Lúc đầu mình không in được: nhựa ra rất yếu. Kiểm tra bộ đùn thì phát hiện một bên bánh răng đùn không được lắp ổ bi — có lẽ là lỗi lắp ráp ở dây chuyền. Với nhựa cứng thì bánh răng vẫn kéo được, nhưng với TPU mềm, lực ép không đủ.

Sau khi mua và lắp ổ bi đúng kích thước, việc đùn TPU dễ dàng hơn hẳn. Quả banh TPU in ở layer 0,2 mm có bề mặt mượt, bên trong có tơ nhưng kết quả như vậy là rất ổn, support bóc dễ và sạch.

Bản in TPU 85A trên QIDI PLUS 5

Đánh giá theo tiêu chí

  • Chất lượng in: tốt và đồng đều trên PLA, PETG, ABS lẫn PA6-GF, PC-GF, PPS-CF. Lớp đầu, cân bàn và bề mặt trục Z đều ổn.
  • Tốc độ: thông số 600 mm/s và 20.000 mm/s² tương đồng đa số máy cùng tầm. Thuyền benchy mặc định khoảng 20 phút. Mình không đo riêng tốc độ in, nên không so sánh chi tiết ở hạng mục này.
  • Vật liệu hỗ trợ: điểm mạnh nhất — đầu phun 370 ℃, bàn 120 ℃, buồng gia nhiệt chủ động 65 ℃, đầu phun thép tôi cứng cho nhựa trộn sợi carbon/thủy tinh.
  • Độ ổn định: cải thiện rất nhiều so với PLUS 4. Gần như mọi bản in chỉ cần vệ sinh bàn (bôi keo với vật liệu kỹ thuật; PLA và PETG không cần), nạp nhựa và bấm in. Ngoại lệ là TPU do lỗi thiếu ổ bi.
  • Giá trị so với giá: với khoảng 20 triệu đồng cho khổ in 320 × 320 × 300 mm và bộ thông số nhiệt như trên, theo mình là rất đáng tiền.

Ưu điểm

  • Chất lượng in tốt, độ ổn định cao, khác hẳn PLUS 4.
  • Đập hộp, lắp ráp nhanh và đơn giản.
  • Khổ in lớn và thông số vượt trội trong tầm giá 20 triệu đồng.
  • Buồng kín gia nhiệt chủ động, đầu phun 370 ℃, bàn nhiệt 120 ℃ — in vật liệu kỹ thuật ổn định và chính xác hơn.
  • Thanh LED sáng, đủ để quay video không cần đèn phụ.

Nhược điểm

  • Cơ chế tháo lắp đầu phun và bộ đùn còn phức tạp, truyền thống. Mình mong một cơ chế tháo nhanh như Bambu Lab hay Sparkx i7.
  • Đoạn cách nhiệt bằng sứ trên đầu phun giòn, dễ bể, và giá thay thế có lẽ không rẻ.
  • Camera khá mờ so với máy khác — một bước lùi, dù FPS cao và nhận biết lỗi "mì tôm" tương đối tốt.
  • Độ ồn khá cao so với máy của Bambu Lab như H2S.
  • Máy của mình bị thiếu ổ bi ở bánh răng đùn (có thể chỉ là trường hợp cá biệt).

Ai nên mua, ai không nên?

Không nên mua nếu bạn chủ yếu in đa màu — móc khóa, mô hình trang trí, flexi — bằng PLA/PETG để bán online hay mở shop tại nhà. Dù giá cạnh tranh, ở tầm 20 triệu đồng các máy như Snapmaker U1 sẽ tối ưu hơn nhiều cho nhu cầu này.

Nên cân nhắc nếu bạn chủ yếu in đơn sắc, cần khổ in lớn và vật liệu kỹ thuật: từ ABS, ASA đến PA, PC, PA-CF/GF, PC-GF, và cao hơn nữa là PPS-CF, PAHT-CF/GF. Trong tầm giá 20 triệu đồng, đây chắc chắn là một lựa chọn đáng để cân nhắc — và người mới cũng có thể tiếp cận khá dễ dàng.

Mình vẫn đang dùng PLUS 5 hằng ngày để in sản phẩm cho cuộc thi Ariel Cup lần 3. So với bản tiền nhiệm, nó đã lột xác thành một chiếc máy đáng tin cậy hơn rất nhiều — ngoại trừ chiếc ổ bi, nó chưa làm mình thất vọng.

Nếu bạn quyết định mua QIDI PLUS 5, có thể liên hệ 3D Coretech — nhà phân phối chính hãng QIDI tại Việt Nam — để được tư vấn kỹ hơn. Bạn đang dùng PLUS 5? Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn trong phần bình luận video nhé.

Xem video trên YouTube

Nhận bản tin in 3D mỗi tháng

Mẹo kỹ thuật, dự án mới và video mới nhất từ kênh Technix AM.

Khi đăng ký, bạn đồng ý với Chính sách bảo mật.